Cách phát âm deracinate

trong:
Filter language and accent
filter
deracinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈræsəˌneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deracinate
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deracinate

    • move (people) forcibly from their homeland into a new and foreign environment
    • pull up by or as if by the roots

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deracinate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl