Cách phát âm deres

deres phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm deres Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deres trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • deres ví dụ trong câu

    • De har udvidet deres sortiment.

      phát âm De har udvidet deres sortiment. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
    • Sidste år udvidede de deres sortiment betydeligt.

      phát âm Sidste år udvidede de deres sortiment betydeligt. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

deres phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm deres Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deres trong Tiếng Hungary

deres phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm deres Phát âm của vbs91 (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deres trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: Danmarklærerneflinkdrømme om atFyn