Cách phát âm detesting

Filter language and accent
filter
detesting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtestɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm detesting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detesting

    • dislike intensely; feel antipathy or aversion towards
  • Từ đồng nghĩa với detesting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detesting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't