Cách phát âm deuce

trong:
deuce phát âm trong Tiếng Anh [en]
djuːs
    Âm giọng Anh
  • phát âm deuce Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm deuce Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deuce Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deuce trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của deuce

    • a tie in tennis or table tennis that requires winning two successive points to win the game
    • the cardinal number that is the sum of one and one or a numeral representing this number
    • a word used in exclamations of confusion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

deuce phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm deuce Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deuce trong Tiếng Hà Lan

deuce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deuce deuce [eu] Bạn có biết cách phát âm từ deuce?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel