Cách phát âm devaluation

Filter language and accent
filter
devaluation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdi:ˌvæljʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devaluation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm devaluation
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm devaluation
    Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jaspr

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của devaluation

    • an official lowering of a nation's currency; a decrease in the value of a country's currency relative to that of foreign countries
    • the reduction of something's value or worth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devaluation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ devaluation?
devaluation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ devaluation devaluation   [en - usa]
  • Ghi âm từ devaluation devaluation   [en - other]
  • Ghi âm từ devaluation devaluation   [ast]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't