Cách phát âm devotedness

trong:
Filter language and accent
filter
devotedness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvoʊtɪdnɛs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devotedness
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của devotedness

    • feelings of ardent love

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotedness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh