Cách phát âm diante

diante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
diante
    Âm giọng Brazil
  • phát âm diante Phát âm của arthuram (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diante Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diante Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm diante Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diante trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • diante ví dụ trong câu

    • Diante dos problemas da vida muitos caem na autocomiseração.

      phát âm Diante dos problemas da vida muitos caem na autocomiseração. Phát âm của tsa1086 (Nam từ Brasil)
    • O cidadão sente-se impotente diante da violência urbana.

      phát âm O cidadão sente-se impotente diante da violência urbana. Phát âm của LeticiaAlexandra (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

diante phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm diante Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diante trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê