Cách phát âm diatom

trong:
Filter language and accent
filter
diatom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪətəm, -ˌtɒm
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diatom
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diatom

    • microscopic unicellular marine or freshwater colonial alga having cell walls impregnated with silica

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diatom trong Tiếng Anh

diatom phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm diatom
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diatom trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diatom?
diatom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diatom diatom   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen