Cách phát âm dieback

trong:
Filter language and accent
filter
dieback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪˌbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dieback
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dieback

    • a disease of plants characterized by the gradual dying of the young shoots starting at the tips and progressing to the larger branches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dieback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter