Cách phát âm dig out

Filter language and accent
filter
dig out phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dig out
    Phát âm của snitch (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dig out
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dig out

    • remove, harvest, or recover by digging
    • dig out from underneath earth or snow
    • create by digging
  • Từ đồng nghĩa với dig out

    • phát âm dig
      dig [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm deepen
      deepen [en]
    • phát âm lower
      lower [en]
    • phát âm shovel
      shovel [en]
    • phát âm mine
      mine [en]
    • phát âm excavate
      excavate [en]
    • phát âm channel
      channel [en]
    • phát âm grub
      grub [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dig out trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel