Cách phát âm dimensional

Filter language and accent
filter
dimensional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈmenʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dimensional
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dimensional
    Phát âm của atexan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atexan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dimensional

    • of or relating to dimensions
    • having dimension--the quality or character or stature proper to a person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimensional trong Tiếng Anh

dimensional phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dimensional
    Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Teknad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimensional trong Tiếng Tây Ban Nha

dimensional phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dimensional
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimensional trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dimensional?
dimensional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dimensional dimensional   [en - other]
  • Ghi âm từ dimensional dimensional   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou