Cách phát âm dimity

Filter language and accent
filter
dimity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪmɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dimity
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dimity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dimity

    • a strong cotton fabric with a raised pattern; used for bedcovers and curtains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion