Cách phát âm diod

Filter language and accent
filter
diod phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm diod
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diod trong Tiếng Tatarstan

diod phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm diod
    Phát âm của ginnymay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ginnymay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diod trong Tiếng Wales

diod phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm diod
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diod trong Tiếng Luxembourg

diod phát âm trong Tiếng Karachay-Balkar (Liên Xô) [krc]
  • phát âm diod
    Phát âm của Qarbal (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Qarbal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diod trong Tiếng Karachay-Balkar (Liên Xô)

diod phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm diod
    Phát âm của TATAR1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  TATAR1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diod trong Tiếng Tatar Krym

diod phát âm trong Tiếng Nogai [nog]
  • phát âm diod
    Phát âm của TATAR1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  TATAR1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diod trong Tiếng Nogai

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ябырылмаҗилдәкбыелалабутааксакал