Cách phát âm diptyque

trong:
Filter language and accent
filter
diptyque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm diptyque
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diptyque

    • dans l'Antiquité, registre d'écriture constitué de deux tablettes reliées entre elles
    • œuvre constituée de deux panneaux pouvant être rabattus l'un sur l'autre
    • œuvre littéraire ou musicale constituée de deux parties

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diptyque trong Tiếng Pháp

diptyque phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diptyque
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diptyque trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain