Cách phát âm discouraged

Filter language and accent
filter
discouraged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈkʌrɪdʒd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm discouraged
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm discouraged
    Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fwkroon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discouraged

    • made less hopeful or enthusiastic
    • lacking in resolution
  • Từ đồng nghĩa với discouraged

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discouraged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ discouraged?
discouraged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ discouraged discouraged   [en - uk]
  • Ghi âm từ discouraged discouraged   [en - usa]
  • Ghi âm từ discouraged discouraged   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl