Cách phát âm discovered

discovered phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈskʌvəd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm discovered Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm discovered Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm discovered Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discovered trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • discovered ví dụ trong câu

    • Police discovered the fleshless remains.

      phát âm Police discovered the fleshless remains. Phát âm của Vivol (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The unfaithful woman discovered her husband was cheating on her. What goes around comes around.

      phát âm The unfaithful woman discovered her husband was cheating on her. What goes around comes around. Phát âm của indranf (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discovered

    • discovered or determined by scientific observation
  • Từ đồng nghĩa với discovered

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel