Cách phát âm met

met phát âm trong Tiếng Anh [en]
met

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm met trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • met ví dụ trong câu

    • I'm so lucky to have met you

      phát âm I'm so lucky to have met you Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)
    • I'm so lucky to have met you

      phát âm I'm so lucky to have met you Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I just met him.

      phát âm I just met him. Phát âm của matteogiuseppe (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của met

    • a meeting at which a number of athletic contests are held
    • come together
    • get together socially or for a specific purpose
  • Từ đồng nghĩa với met

met phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm met trong Tiếng Hà Lan

met đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ met met [en] Bạn có biết cách phát âm từ met?
  • Ghi âm từ met met [is] Bạn có biết cách phát âm từ met?
  • Ghi âm từ met met [tr] Bạn có biết cách phát âm từ met?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant