Cách phát âm dismayed

trong:
Filter language and accent
filter
dismayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈmeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dismayed
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dismayed

    • struck with fear, dread, or consternation
  • Từ đồng nghĩa với dismayed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dismayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt