Cách phát âm dumbfounded

trong:
Filter language and accent
filter
dumbfounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʌmˈfaʊndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dumbfounded
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dumbfounded
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dumbfounded

    • as if struck dumb with astonishment and surprise
  • Từ đồng nghĩa với dumbfounded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dumbfounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt