Cách phát âm shocked

Filter language and accent
filter
shocked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɒkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shocked
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shocked
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shocked

    • struck with fear, dread, or consternation
  • Từ đồng nghĩa với shocked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shocked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shocked?
shocked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shocked shocked   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't