Cách phát âm disquieting

Filter language and accent
filter
disquieting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈkwaɪətɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disquieting
    Phát âm của ChimericalSituation (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ChimericalSituation

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disquieting
    Phát âm của Chaz_Charmowitz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaz_Charmowitz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disquieting
    Phát âm của mechanicishere (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mechanicishere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disquieting

    • causing mental discomfort
  • Từ đồng nghĩa với disquieting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disquieting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave