Cách phát âm dissocial

trong:
Filter language and accent
filter
dissocial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsoʊʃəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissocial
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissocial trong Tiếng Anh

dissocial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dissocial
    Phát âm của Luta (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Luta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dissocial

    • Que não se póde associar. Insociável. (Lat. dissocialis)
    • diz-se do comportamento delituoso ou criminoso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissocial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl