Cách phát âm diving

Filter language and accent
filter
diving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm diving
    Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xequ1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diving
    Phát âm của JVMacKenzie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JVMacKenzie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • diving ví dụ trong câu

    • springboard diving

      phát âm springboard diving
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • diving tower

      phát âm diving tower
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diving

    • an athletic competition that involves diving into water
    • a headlong plunge into water

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diving trong Tiếng Anh

diving phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪvɪŋ
  • phát âm diving
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diving trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany