Cách phát âm doctoring

trong:
Filter language and accent
filter
doctoring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒktərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm doctoring
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doctoring

    • a licensed medical practitioner
    • (Roman Catholic Church) a title conferred on 33 saints who distinguished themselves through the orthodoxy of their theological teaching
    • children take the roles of physician or patient or nurse and pretend they are at the physician's office
  • Từ đồng nghĩa với doctoring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctoring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl