Cách phát âm regimen

trong:
Filter language and accent
filter
regimen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɛdʒəmən, -ˌmɛn, ˈrɛʒ-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regimen
    Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chmiller

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm regimen
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regimen

    • (medicine) a systematic plan for therapy (often including diet)
  • Từ đồng nghĩa với regimen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regimen trong Tiếng Anh

regimen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm regimen
    Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Algimantas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regimen trong Tiếng Thụy Điển

regimen phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm regimen
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regimen trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regimen?
regimen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regimen regimen   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion