Cách phát âm doily

trong:
Filter language and accent
filter
doily phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdoɪli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doily
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doily

    • a small round piece of linen placed under a dish or bowl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doily trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften