Cách phát âm doper

Filter language and accent
filter
doper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doper
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doper trong Tiếng Anh

doper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔ.pe
  • phát âm doper
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • doper ví dụ trong câu

    • phát âm Ce médecin dopait les cyclistes de cette équipe
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doper

    • prendre ou faire prendre un dopant, une substance destinée à améliorer les capacités physiques
    • ajouter des impuretés à un cristal pour le transformer en semi-conducteur
    • au sens figuré améliorer
  • Từ đồng nghĩa với doper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doper trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork