Cách phát âm dottle

trong:
Filter language and accent
filter
dottle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒtl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dottle
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dottle

    • the residue of partially burnt tobacco left caked in the bowl of a pipe after smoking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dottle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave