Cách phát âm double-breasted

trong:
Filter language and accent
filter
double-breasted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm double-breasted
    Phát âm của snitch (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của double-breasted

    • (of clothing) fastened by lapping one edge of the front well over the other usually with a double row of buttons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm double-breasted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave