Cách phát âm dower

trong:
Filter language and accent
filter
dower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dower
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dower

    • money or property brought by a woman to her husband at marriage
    • a life estate to which a wife is entitled on the death of her husband
    • furnish with an endowment
  • Từ đồng nghĩa với dower

    • phát âm dot
      dot [en]
    • phát âm dowry
      dowry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh