Cách phát âm dreizehnte

Filter language and accent
filter
dreizehnte phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʀaɪ̯ˌʦeːntə
  • phát âm dreizehnte
    Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  schaumkeks

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dreizehnte ví dụ trong câu

    • der dreizehnte

      phát âm der dreizehnte
      Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dreizehnte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf