Cách phát âm drier

Filter language and accent
filter
drier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdraɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drier
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của drier

    • a substance that promotes drying (e.g., calcium oxide absorbs water and is used to remove moisture)
    • an appliance that removes moisture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drier?
drier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drier drier   [en - usa]
  • Ghi âm từ drier drier   [es - es]
  • Ghi âm từ drier drier   [es - latam]
  • Ghi âm từ drier drier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt