Cách phát âm dryness

Thêm thể loại cho dryness

dryness phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdraɪnəs
Accent:
    American
  • phát âm dryness Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dryness trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dryness

    • the condition of not containing or being covered by a liquid (especially water)
    • moderation in or abstinence from alcohol or other drugs
    • objectivity and detachment
  • Từ đồng nghĩa với dryness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable