Cách phát âm dryness

Filter language and accent
filter
dryness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdraɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dryness
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dryness

    • the condition of not containing or being covered by a liquid (especially water)
    • moderation in or abstinence from alcohol or other drugs
    • objectivity and detachment
  • Từ đồng nghĩa với dryness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dryness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany