Cách phát âm drought

drought phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdraʊt
    American
  • phát âm drought Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm drought Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm drought Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm drought Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm drought Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm drought Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm drought Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm drought Phát âm của crazy_nutcase_man (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drought trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • drought ví dụ trong câu

    • The drought was so severe that water restrictions were imposed

      phát âm The drought was so severe that water restrictions were imposed Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The effects of the drought were far-reaching.

      phát âm The effects of the drought were far-reaching. Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drought

    • a shortage of rainfall
    • a prolonged shortage
    • Dry weather, especially when so long continued as to cause vegetation to wither
  • Từ đồng nghĩa với drought

    • phát âm dryness dryness [en]
    • phát âm aridity aridity [en]
    • phát âm thirst thirst [en]
    • phát âm hunger hunger [en]
    • phát âm fast fast [en]
    • phát âm famine famine [en]
    • need for food

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday