Cách phát âm famine

trong:
Filter language and accent
filter
famine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæmɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm famine
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm famine
    Phát âm của amberelongo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amberelongo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của famine

    • an acute insufficiency
    • a severe shortage of food (as through crop failure) resulting in violent hunger and starvation and death
  • Từ đồng nghĩa với famine

    • phát âm hunger
      hunger [en]
    • phát âm fast
      fast [en]
    • phát âm drought
      drought [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm famine trong Tiếng Anh

famine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fa.min
  • phát âm famine
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của famine

    • disette alimentaire générale
  • Từ đồng nghĩa với famine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm famine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ famine?
famine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ famine famine   [en - uk]
  • Ghi âm từ famine famine   [fr]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel