Cách phát âm duplication

Filter language and accent
filter
duplication phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm duplication
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của duplication

    • a copy that corresponds to an original exactly
    • the act of copying or making a duplicate (or duplicates) of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duplication trong Tiếng Anh

duplication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm duplication
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của duplication

    • fait de dupliquer, de copier un document original
    • copie d'un enregistrement musical, d'une disquette informatique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duplication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ duplication?
duplication đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ duplication duplication   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany