Cách phát âm duvet

duvet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dy.vɛ
  • phát âm duvet Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duvet Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duvet Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duvet Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duvet trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của duvet

    • ensemble de fines plumes qui couvrent les oisillons et le ventre des oiseaux
    • sac de couchage garni de duvet, de plumes d'oie ou de canard; par extension abusive, tout sac de couchage
    • édredon, couette
  • Từ đồng nghĩa với duvet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

duvet phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm duvet Phát âm của seriouswoman (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duvet Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duvet Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm duvet Phát âm của SaintPetersbourg (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duvet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • duvet ví dụ trong câu

    • It's so cold this morning. I don't want to come out from under my duvet

      phát âm It's so cold this morning. I don't want to come out from under my duvet Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của duvet

    • a soft quilt usually filled with the down of the eider

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain