Cách phát âm plume

Filter language and accent
filter
plume phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pluːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plume
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plume
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plume
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plume

    • anything that resembles a feather in shape or lightness
    • a feather or cluster of feathers worn as an ornament
    • the light horny waterproof structure forming the external covering of birds
  • Từ đồng nghĩa với plume

    • phát âm quill
      quill [en]
    • phát âm stylus
      stylus [en]
    • phát âm feather
      feather [en]
    • phát âm pen
      pen [en]
    • phát âm tuft
      tuft [en]
    • phát âm tassel
      tassel [en]
    • phát âm Crest
      Crest [en]
    • phát âm Rosette
      Rosette [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plume trong Tiếng Anh

plume phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plym
  • phát âm plume
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plume

    • tuyau garni de barbes, résultat de la production épidermique des oiseaux, dont l'ensemble constitue l'enveloppe protectrice du corps
    • ce tuyau à l'extrémité taillée en pointe servant autrefois à écrire
    • instrument utilisé pour écrire
  • Từ đồng nghĩa với plume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plume trong Tiếng Pháp

plume phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plume
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plume trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plume?
plume đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plume plume   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature