Cách phát âm quill

quill phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwɪl
    British
  • phát âm quill Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm quill Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quill Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quill trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • quill ví dụ trong câu

    • Senator, I'm not looking to take us back to quill pens and the horse and buggy.

      phát âm Senator, I'm not looking to take us back to quill pens and the horse and buggy. Phát âm của erickasimpson (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quill

    • pen made from a bird's feather
    • a stiff hollow protective spine on a porcupine or hedgehog
    • any of the larger wing or tail feathers of a bird
  • Từ đồng nghĩa với quill

    • phát âm down down [en]
    • phát âm plume plume [en]
    • phát âm pinion pinion [en]
    • phát âm prick prick [en]
    • phát âm spine spine [en]
    • phát âm pen pen [en]
    • phát âm spur spur [en]
    • phát âm barb barb [en]
    • phát âm needle needle [en]
    • phát âm fibre fibre [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean