Cách phát âm stylus

trong:
Filter language and accent
filter
stylus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstaɪləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stylus
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stylus

    • a sharp pointed device attached to the cartridge of a record player
    • a pointed tool for writing or drawing or engraving
  • Từ đồng nghĩa với stylus

    • phát âm probe
      probe [en]
    • phát âm needle
      needle [en]
    • phát âm quill
      quill [en]
    • phát âm feather
      feather [en]
    • phát âm plume
      plume [en]
    • phát âm pen
      pen [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stylus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork