Cách phát âm eagerly

trong:
Filter language and accent
filter
eagerly phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eagerly
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eagerly

    • with eagerness; in an eager manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eagerly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eagerly?
eagerly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eagerly eagerly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt