Cách phát âm ebony

Filter language and accent
filter
ebony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈebəni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ebony
    Phát âm của laurahisam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurahisam

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ebony

    • a very dark black
    • hard dark-colored heartwood of the ebony tree; used in cabinetwork and for piano keys
    • tropical tree of southern Asia having hard dark-colored heartwood used in cabinetwork
  • Từ đồng nghĩa với ebony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ebony trong Tiếng Anh

ebony phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ebony
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ebony trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ebony?
ebony đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ebony ebony   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen