Cách phát âm edifice

Filter language and accent
filter
edifice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈedɪfɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm edifice
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của edifice

    • a structure that has a roof and walls and stands more or less permanently in one place
  • Từ đồng nghĩa với edifice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edifice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ edifice?
edifice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ edifice edifice   [en - uk]
  • Ghi âm từ edifice edifice   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel