Cách phát âm eilig

Thêm thể loại cho eilig

eilig phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈaɪ̯lɪç
  • phát âm eilig Phát âm của hero (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eilig Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eilig Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eilig trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • eilig ví dụ trong câu

    • Entschuldigung, ich hab's eilig.

      phát âm Entschuldigung, ich hab's eilig. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • es eilig haben

      phát âm es eilig haben Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag