Cách phát âm eingestehen

Filter language and accent
filter
eingestehen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪ̯nɡəˌʃteːən
  • phát âm eingestehen
    Phát âm của karisbi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  karisbi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eingestehen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eingestehen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin