Cách phát âm einpacken

Filter language and accent
filter
einpacken phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪ̯nˌpakn̩
  • phát âm einpacken
    Phát âm của Atze84 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Atze84

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm einpacken
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm einpacken trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen