Cách phát âm ejector

Filter language and accent
filter
ejector phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈdʒektə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ejector
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ejector
    Phát âm của kevsea (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  kevsea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ejector

    • a person who ousts or supplants someone else
    • a mechanism in a firearm that ejects the empty shell case after firing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ejector trong Tiếng Anh

ejector phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ejector
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ejector trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften