Cách phát âm electoral

trong:
Filter language and accent
filter
electoral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlɛktərəl; əˈlɛkt(ə)rəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm electoral
    Phát âm của lingdings (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lingdings

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electoral
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm electoral
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electoral
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm electoral
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của electoral

    • of or relating to elections
    • relating to or composed of electors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electoral trong Tiếng Anh

electoral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  e.lek.toˈɾal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm electoral
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của electoral

    • Concerniente a la elección o al electorado.
    • Perteneciente a la dignidad o a la calidad de elector.
  • Từ đồng nghĩa với electoral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electoral trong Tiếng Tây Ban Nha

electoral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm electoral
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electoral trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ electoral?
electoral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ electoral electoral   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt