Cách phát âm elements

trong:
Filter language and accent
filter
elements phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈelɪmənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elements
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elements
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của elements

    • violent or severe weather (viewed as caused by the action of the four elements)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elements trong Tiếng Anh

elements phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm elements
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elements trong Tiếng Catalonia

elements phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm elements
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elements trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elements?
elements đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elements elements   [en - usa]
  • Ghi âm từ elements elements   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt