Cách phát âm emaciation

Filter language and accent
filter
emaciation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm emaciation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emaciation

    • extreme leanness (usually caused by starvation or disease)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emaciation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emaciation?
emaciation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emaciation emaciation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt